Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-564.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 23D-007.77 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-500.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-281.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-254.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-400.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-111.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-888.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-999.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-842.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-333.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81B-026.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-293.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-777.27 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 21C-111.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-444.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-874.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-984.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 97A-093.33 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38D-023.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-444.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-742.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76A-320.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-122.23 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-834.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-507.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-833.34 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-825.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-888.17 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-716.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|