Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-444.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29D-631.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-654.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-888.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-438.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-222.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79A-555.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65C-250.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-831.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-766.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-177.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 27C-075.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-662.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-777.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-712.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-777.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-748.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 12D-005.55 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-444.15 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-733.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-583.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-845.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-241.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-666.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-951.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79C-222.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-554.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-777.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |