Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-483.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-393.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 47A-847.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-432.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 98C-382.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 66A-313.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 15K-425.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 18B-033.03 | - | Nam Định | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 76A-331.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 86A-323.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34C-445.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 26A-241.41 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 99D-028.02 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 86C-215.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-392.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 43B-067.67 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 97D-008.00 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51E-353.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-424.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 38B-023.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 62A-485.48 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51L-975.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 15K-477.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-400.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-623.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 64A-213.13 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |
| 88A-813.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |
| 97A-100.00 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |
| 18A-494.99 | - | Nam Định | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |
| 94A-114.11 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |