Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-733.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51N-111.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-843.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99C-345.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-293.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79C-222.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62C-211.11 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-317.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-851.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38D-023.33 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-438.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 71C-132.22 | - | Bến Tre | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-450.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 27C-075.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-662.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-724.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-303.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-474.44 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-444.15 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77B-039.99 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-444.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-555.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-964.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-666.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-901.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-444.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-654.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29D-631.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-444.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |