Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98B-047.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19A-674.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 67C-191.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-892.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20A-867.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-554.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22B-015.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-635.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-562.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-585.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 74C-147.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 84B-019.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 76C-180.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18A-473.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65A-513.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12A-265.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-493.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-433.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88C-313.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 14K-007.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-157.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-114.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-534.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 68A-365.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89C-359.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-098.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-208.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18C-176.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72A-857.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19A-738.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|