Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-022.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-774.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-425.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-447.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67C-196.66 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-554.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-587.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-799.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-777.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-872.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65C-257.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-555.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-236.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-666.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-310.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-670.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77A-344.44 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-793.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23D-010.00 | - | Hà Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85A-143.33 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-493.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-500.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15B-052.22 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27C-077.78 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-308.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38B-026.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25C-060.00 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.41 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-804.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |