Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-555.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-222.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-536.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-571.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23C-092.22 | - | Hà Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66A-291.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-499.96 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-247.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-844.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-561.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-511.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-555.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22B-018.88 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15B-052.22 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70B-037.77 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-947.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-000.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-690.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34C-444.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68B-035.55 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85A-144.41 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-584.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-533.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-233.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-497.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-222.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-666.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86B-026.66 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |