Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-522.40 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-199.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-233.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-192.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30L-889.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 60K-683.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 67C-194.22 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-236.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 84D-008.11 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 65C-255.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 73A-378.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15K-509.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61C-616.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30M-205.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51N-063.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 20B-037.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 49A-774.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15K-477.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61K-565.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-102.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 22C-116.61 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61C-638.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 14K-004.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 35A-466.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 64C-140.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15K-426.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30M-148.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 88A-802.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 34A-940.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 37K-492.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|