Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-495.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-250.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-231.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-911.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-927.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-631.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-917.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-684.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-533.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-132.22 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-917.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-222.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-773.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89C-357.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-710.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-045.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92A-427.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-576.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-513.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-496.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14C-455.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-813.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-974.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-487.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-222.16 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-555.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-911.12 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-871.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |