Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-111.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-666.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-255.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-911.19 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95A-133.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-045.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-241.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-999.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43B-066.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-427.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-132.22 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89C-357.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98C-394.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-404.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-761.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-684.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83B-019.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.16 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-588.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-824.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-497.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-871.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17B-027.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28A-250.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.07 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43A-917.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-124.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-099.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|