Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-690.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88D-019.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28C-123.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62C-222.12 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-000.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-684.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-588.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-822.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-233.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-464.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99D-027.77 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-999.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-175.55 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95A-133.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67C-196.66 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92B-036.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-554.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-777.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-560.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-425.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-793.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23D-010.00 | - | Hà Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-493.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65C-257.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-761.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-666.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-236.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |