Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-359.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-098.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-208.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18C-176.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19A-738.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89C-350.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72C-273.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-243.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72A-857.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-607.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-129.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 98A-863.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 63C-238.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 12A-269.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-514.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-245.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70B-036.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49A-755.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-115.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-069.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-063.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-446.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-088.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 25C-061.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-412.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-296.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 21D-010.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-595.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-533.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-429.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|