Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-333.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-549.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-452.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-425.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-793.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23D-010.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-493.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65C-257.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63C-236.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-310.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-670.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74B-015.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38B-026.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 25C-060.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-427.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27C-077.78 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 84A-144.41 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-684.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-588.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-822.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-690.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88D-019.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-249.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74C-146.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-233.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-492.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-867.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|