Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-249.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92B-036.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-660.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-917.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-144.41 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-800.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 74B-015.55 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-222.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-555.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-186.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-506.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-555.24 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-644.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-841.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-487.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-630.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-911.12 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-495.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-444.16 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-600.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-444.19 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77B-036.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65C-257.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-884.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63A-335.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-464.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-560.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14K-001.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-710.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |