Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-162.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-989.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-154.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 35A-482.48 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 73A-379.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 26B-022.02 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-953.53 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 19A-727.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14K-030.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 64D-010.01 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79C-232.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-264.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79D-011.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
27/11/2024 - 14:15
|
| 28A-267.26 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 68C-183.83 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 62A-471.71 |
-
|
Long An |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51M-272.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 35A-479.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 60K-691.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 62A-477.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 26A-242.43 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 21C-113.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 37C-575.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51M-216.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-484.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 89C-348.48 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-448.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-438.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-017.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15C-484.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|