Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-666.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17D-015.55 | - | Thái Bình | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-811.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88D-019.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92A-427.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-884.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-175.55 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-000.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-492.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-022.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-425.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-774.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67C-196.66 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-554.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-826.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-799.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-872.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-910.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25A-082.22 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-666.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-310.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77A-344.44 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-793.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28C-123.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-882.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-864.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62C-222.12 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-297.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |