Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-773.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89C-357.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-487.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.16 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 92A-427.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-576.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-513.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-496.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14C-455.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-813.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-974.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-824.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-290.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-555.26 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-911.12 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-871.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-777.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-784.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.07 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-111.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-255.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-249.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-453.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-241.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-999.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 43B-066.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 86B-026.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-404.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23D-006.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|