Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-555.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-561.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 73A-374.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-233.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22B-018.88 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-722.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-067.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-999.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95A-133.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92B-036.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-560.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34C-444.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68B-035.55 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-761.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-666.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-250.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-231.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-497.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70B-037.77 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-450.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-495.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-927.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-631.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-917.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-911.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-710.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |