Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-244.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-444.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.07 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.26 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17B-027.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-514.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-511.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37C-549.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-452.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-496.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22C-114.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-000.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20C-314.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 23C-092.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74B-015.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-427.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 84A-144.41 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-288.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-374.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-684.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-111.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-588.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-822.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-690.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88D-019.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-561.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-401.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|