Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-597.29 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 92C-259.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 27A-136.08 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 67C-193.25 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-242.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 77A-364.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 93A-515.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-053.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98C-394.06 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60C-761.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-362.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-630.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-920.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 77D-009.56 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-452.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-650.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60C-785.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61K-520.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14K-020.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 38A-697.29 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 47A-814.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-173.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20A-897.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-794.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 17D-016.58 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 81C-288.08 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51E-345.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-105.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 18C-182.36 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 22A-273.96 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|