Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-434.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-654.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-206.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-524.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-217.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-948.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 92D-013.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-252.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37C-575.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38C-247.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-875.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-040.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-548.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-022.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-475.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-634.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-533.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 35A-477.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-879.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 75C-159.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-885.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68C-184.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-360.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 15K-513.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-277.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-560.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-452.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 43B-064.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-651.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49A-760.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|