Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-512.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-755.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 83A-167.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-433.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 43A-828.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-367.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-478.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61C-560.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30K-971.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-729.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 27A-120.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 66C-164.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47C-355.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-090.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 92C-232.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17A-402.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 29K-194.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98A-795.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15D-045.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47A-722.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98A-724.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37C-513.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37C-500.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 99A-759.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47A-684.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-743.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 12A-237.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17A-465.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14A-910.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|