Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-368.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-243.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89C-349.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 63A-337.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-067.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-148.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 38C-243.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72C-269.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51B-712.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-092.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61K-572.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61K-573.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-205.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 18A-511.15 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-277.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-113.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 24A-326.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19C-263.63 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-809.90 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-141.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14K-021.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61K-539.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-448.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 43B-067.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 99C-346.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15C-482.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 18C-176.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|