Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-175.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 48C-120.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 14K-022.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61K-548.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 15K-475.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61C-634.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 89A-533.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 35A-477.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 68C-184.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-360.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 15K-513.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 20A-879.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 75C-159.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 99A-885.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61K-560.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-277.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-452.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 43B-064.79 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60K-651.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 81A-454.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-760.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60K-641.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 64B-020.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 28/11/2024 - 13:30 |
| 19C-269.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-394.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-100.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-073.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 89A-532.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-380.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 76A-330.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |