Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-753.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 70A-518.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 38A-610.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 51L-245.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 29K-121.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 68C-162.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 51L-208.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 71A-199.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 49A-690.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 36K-044.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 49A-650.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 30K-713.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 76A-292.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 27A-120.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 63C-208.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 93A-460.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 29K-213.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 08:30 |
| 17A-408.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 88A-673.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 48A-206.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 98A-705.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 68A-312.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 65A-477.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 78A-185.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 61K-374.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 93A-442.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 36K-079.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 60K-431.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 17A-414.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |
| 60K-473.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 08:30 |