Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 77A-364.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-074.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-062.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-569.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60C-784.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72C-273.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 49A-768.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-060.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 71A-216.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 28A-267.76 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98A-881.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 43C-316.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61C-630.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 95C-091.33 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-345.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 21B-017.18 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 66C-190.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-458.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70C-218.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29D-633.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 12A-269.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 38A-685.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 73C-196.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-623.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-301.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 67B-031.69 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|