Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-380.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-454.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49A-760.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 23C-092.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-535.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-051.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19C-269.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-277.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-073.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-115.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72A-881.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-330.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86B-026.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89D-025.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 84C-125.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-629.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 94D-007.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-251.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-495.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-103.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47A-851.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36C-581.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 22D-009.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-803.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99C-345.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34C-433.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-237.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-118.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-503.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|