Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-143.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-276.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 48C-120.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 94A-113.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 43A-948.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 64B-019.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-049.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-057.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 18A-492.39 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-064.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 49C-392.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-116.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-345.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-256.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 19A-757.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 92B-038.39 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:45 |
| 88A-829.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 63A-340.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-792.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 18A-501.79 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-124.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 60C-764.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-212.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51N-011.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 62C-222.39 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 97A-097.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 29K-447.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |
| 30M-306.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 20A-878.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:45 |
| 51M-224.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:45 |