Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-457.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 78B-018.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49B-029.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 14A-964.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35A-444.38 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-401.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 64A-210.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-222.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17C-211.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-111.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-843.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26D-012.22 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 82A-155.51 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60C-770.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-278.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-111.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-580.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-466.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 21B-012.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-931.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-666.64 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-333.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-444.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-580.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85D-008.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-777.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76C-177.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|