Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-335.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-229.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66A-313.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-291.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-078.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 11A-136.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-508.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-248.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-257.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86D-007.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 27B-016.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20A-872.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-858.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-206.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-220.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 86A-321.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-374.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 20B-035.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-473.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73D-010.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-327.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-516.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43C-318.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81A-469.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-298.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 49A-756.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-226.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|