Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-360.00 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 74D-008.88 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-666.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-192.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-824.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-888.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29D-605.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17C-222.21 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-694.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-751.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 11A-140.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48A-254.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-415.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-122.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-181.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51N-091.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-888.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-444.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 76A-333.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 90C-160.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93C-206.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51M-111.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-444.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-651.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63A-333.15 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 81A-453.33 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-927.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 30L-592.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-730.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 79C-222.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |