Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-210.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-546.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-000.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85D-008.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-843.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60C-770.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-143.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-422.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-111.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86D-003.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-107.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-580.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79A-555.29 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-402.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-166.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-267.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36B-044.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-444.40 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-444.42 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-300.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-777.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 82A-155.51 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-970.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74D-008.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-222.20 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-111.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-174.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-020.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|