Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24C-166.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-267.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-931.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-020.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 82A-155.51 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-970.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74D-008.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-111.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-174.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-491.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-444.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-301.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-510.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-691.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17D-012.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-235.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-422.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-500.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-843.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-482.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-999.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22D-013.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-401.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-131.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-666.37 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-580.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-282.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-144.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|