Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74C-126.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72A-774.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 65A-462.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37K-257.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-755.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 83A-167.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-433.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 43A-828.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-367.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-125.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14A-873.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 64C-114.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-140.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30L-007.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 75A-350.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30K-937.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37C-537.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 73C-167.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70A-512.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 66C-164.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47C-355.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-090.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 92C-232.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17A-402.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 29K-194.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-478.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61C-560.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30K-971.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-729.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 27A-120.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|