Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-694.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-222.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48A-254.44 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-122.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-666.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-300.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-444.06 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-923.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 11A-140.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-745.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22A-267.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-333.34 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90C-160.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93C-206.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-111.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-546.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-091.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-222.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-111.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 79C-222.27 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-870.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92D-012.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63A-333.15 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-927.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70C-211.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-930.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 64B-015.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-561.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-640.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|