Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73B-020.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-777.03 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 82C-095.55 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-691.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-701.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-774.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-508.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-492.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-766.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38C-235.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-504.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-111.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-612.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-166.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-006.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-953.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-444.40 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81A-444.42 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-744.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-817.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14A-999.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22D-013.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-970.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-888.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-174.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-111.59 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38A-666.37 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37C-580.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|