Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-561.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-701.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 97D-008.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-222.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-466.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 64B-015.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89A-504.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-444.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-492.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74C-147.77 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-201.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-555.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-222.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28D-005.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 63C-222.24 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30L-888.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-341.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-250.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26D-012.22 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14C-454.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 92B-035.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 22C-111.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35C-178.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-580.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51D-844.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14K-000.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-283.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-152.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-888.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|