Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99B-030.97 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 99C-345.76 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 15C-492.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 79D-012.64 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-366.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 48A-250.07 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 84A-149.54 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66B-025.94 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-334.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 15K-445.90 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-420.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-090.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-456.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89A-532.34 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 79B-047.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-234.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 75A-398.73 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-094.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 79B-043.42 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-903.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14K-012.32 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-007.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.40 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-144.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-123.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-222.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 98A-898.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-107.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 12A-272.59 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|