Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-471.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-324.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 82D-014.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 97B-019.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-119.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-527.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-162.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-725.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-257.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11B-016.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-272.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63A-331.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-881.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22B-016.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-439.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-382.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-117.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20C-320.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 43A-980.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-392.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-392.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 27B-017.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-755.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-907.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-055.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17C-217.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-806.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38C-245.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14A-995.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|