Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-477.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 62A-478.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 48A-253.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 63C-239.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 35A-480.84 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 49A-760.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 67C-192.91 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 64D-009.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 64D-010.10 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-082.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-175.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 94D-008.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 24A-323.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 20A-879.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 35D-016.17 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36K-275.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-428.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60K-689.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-343.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 20C-321.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89B-028.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 73A-375.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 72A-864.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 75C-159.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89A-535.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61D-024.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89A-542.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-521.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47A-844.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 67A-336.89 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|