Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12D-010.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 17A-504.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 86A-320.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60K-620.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-048.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-304.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-382.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88C-317.17 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60C-789.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-047.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47A-848.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88A-811.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36K-283.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-302.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 37K-489.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 75A-400.04 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-127.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14K-001.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60K-673.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 20A-906.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 83B-023.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 17B-031.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 48A-257.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 70A-611.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60C-773.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 63B-035.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-556.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88C-311.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|