Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-531.32 | - | Nghệ An | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 64A-208.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-217.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36K-236.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 48A-251.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-123.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-381.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 49B-035.03 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 37C-592.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 88C-315.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51M-232.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 29K-394.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 18C-179.89 | - | Nam Định | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 81D-015.86 | - | Gia Lai | Xe tải van | 26/11/2024 - 10:00 |
| 49A-780.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 70A-612.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36K-281.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36D-031.79 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 26/11/2024 - 10:00 |
| 29K-421.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36K-290.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-184.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 25B-009.33 | - | Lai Châu | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-125.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36B-050.99 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 92B-040.89 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 81A-478.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 67C-193.55 | - | An Giang | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 94B-016.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 15C-490.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 47B-042.22 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |