Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-793.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 94B-017.22 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-231.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 99A-872.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-564.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 79A-590.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 72B-045.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-143.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-265.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 76D-014.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 49C-394.95 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 63D-014.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-299.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 82C-097.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 68C-182.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 68B-034.43 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-462.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-554.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 90C-158.51 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-139.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-204.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-262.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 70D-014.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 99C-346.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 72A-846.64 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 22D-010.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19A-717.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|