Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-322.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 82B-020.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-501.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 85B-014.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 47C-413.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-921.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-347.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 74D-014.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 81C-296.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-127.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 98C-380.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-338.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-544.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19C-271.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-184.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-560.65 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 65C-280.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-468.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 97B-017.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-501.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 76D-016.00 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 47C-415.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-101.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 66C-189.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-452.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-462.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61C-642.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-632.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 95A-141.77 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|