Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-213.33 | - | Phú Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-364.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34C-444.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-222.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-122.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-444.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 75A-372.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 76A-333.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88C-300.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-130.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-111.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-666.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 85C-087.77 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-444.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 17C-222.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-444.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51D-857.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-666.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60C-758.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-444.03 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-514.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-555.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60C-777.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 72A-870.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-694.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49C-382.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38A-680.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-207.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 69A-166.67 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-935.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |