Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-952.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 92A-437.58 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 43A-953.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 22B-015.85 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 17A-504.56 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19C-268.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-250.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-034.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 98A-878.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 18B-033.15 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 86A-329.83 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 49C-383.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-960.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-058.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-594.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-639.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-565.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36C-580.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-518.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61C-634.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 21A-228.98 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19A-742.15 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 99A-875.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 73B-017.15 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 49A-752.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 70A-612.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-121.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 21A-229.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-968.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-082.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|