Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-777.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-247.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66A-301.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-777.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69A-166.67 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85C-087.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-732.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-581.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51B-603.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-445.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-897.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-515.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-444.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69D-008.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-694.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-514.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-854.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-222.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-766.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-870.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-542.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-454.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88C-300.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-547.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-680.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-790.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|