Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-382.65 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.65 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 90A-301.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-305.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 63C-230.65 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-193.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-538.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-179.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20D-032.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-030.83 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 49A-780.36 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 98A-894.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 79A-569.09 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 62A-489.18 |
-
|
Long An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 28C-121.85 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 98A-897.35 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 99A-883.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 70A-615.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 21B-015.26 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-234.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 38A-688.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 93A-511.35 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19C-278.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 64C-137.15 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-388.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-903.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-340.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|