Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-126.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 99C-345.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 61K-596.16 | - | Bình Dương | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 62C-217.09 | - | Long An | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 29K-335.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 37K-529.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 34C-439.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36C-575.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 74C-146.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51M-093.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36K-279.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 37C-575.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 43A-967.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 81D-016.15 | - | Gia Lai | Xe tải van | 26/11/2024 - 10:00 |
| 61C-625.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-297.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 27B-014.85 | - | Điện Biên | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 89A-533.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-345.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 24C-169.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36K-265.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 62A-492.95 | - | Long An | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-379.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 75C-159.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51L-947.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 36C-564.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-207.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 89C-354.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 47A-852.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 70A-596.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |