Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47D-025.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-930.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-080.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-857.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-444.03 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-222.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-644.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 84D-007.77 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-320.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.02 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-483.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-935.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.06 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-777.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-014.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-948.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-594.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88C-300.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 14K-030.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-870.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 35A-444.57 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93A-499.94 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-461.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79A-555.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 92A-444.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28D-013.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-035.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 12A-263.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 94D-005.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|