Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-349.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-142.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61C-626.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-354.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-058.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-417.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 63A-337.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-373.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68C-181.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-504.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34C-433.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-107.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92C-265.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-274.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 48A-250.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 29K-425.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-384.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 36C-559.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 47C-412.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-046.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 65A-524.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 22A-280.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 72C-267.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 37C-596.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 76C-181.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 29K-438.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51M-272.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 83D-008.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 14:15
|
| 60K-640.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-331.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|