Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-035.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 11C-090.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 94D-005.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-842.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 17B-032.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-780.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 71B-024.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-444.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 94B-012.22 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 81A-444.35 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49B-032.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 43A-960.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-222.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93C-200.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 18A-473.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-466.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 70A-612.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 38C-233.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-888.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-307.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-111.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 47A-777.06 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93A-493.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-753.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 81A-444.36 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 30M-010.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-203.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 43A-956.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-470.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|