Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-030.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 34A-870.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 35A-444.57 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93A-499.94 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-461.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 92A-444.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 28D-013.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 79A-555.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 12A-263.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-035.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 11C-090.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 94D-005.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 14:15
|
| 98A-842.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 17B-032.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 88A-780.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 81A-444.35 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 49B-032.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 71B-024.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 61K-444.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 94B-012.22 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 14:15
|
| 43A-960.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 36K-222.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 93C-200.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 18A-473.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 37K-466.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 70A-612.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 38C-233.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51L-888.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 14:15
|
| 51M-307.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 14:15
|