Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-446.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 89A-532.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 51M-284.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 35B-024.02 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:45
|
| 74A-280.80 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 61C-625.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 19C-278.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 51B-716.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:45
|
| 30M-212.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 14K-039.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 49C-383.84 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 98C-383.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 38A-704.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 15K-480.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 35C-184.84 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 19A-749.49 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 73C-195.95 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-234.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-084.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-909.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 97D-010.10 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-148.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93C-205.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-521.21 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35A-474.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93D-010.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14K-030.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 12A-264.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 24C-167.67 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|