Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-355.56 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 25A-084.44 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-875.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-117.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-144.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 79A-548.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 62C-222.48 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-673.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 19A-740.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 79A-555.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 18B-029.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-442.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51D-877.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-067.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-244.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72C-281.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-564.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-222.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 15K-361.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-282.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81A-444.67 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 98A-888.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-011.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 78A-222.06 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73B-018.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 70B-033.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86A-333.05 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89C-352.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 34C-438.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-411.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|