Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-198.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 60K-664.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 15K-487.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 51M-277.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 64A-212.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 51M-051.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 35C-183.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 61C-613.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 72C-271.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 81C-300.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 70A-590.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 20C-323.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 51M-164.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 08:30
|
| 30M-194.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 35A-480.48 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 67B-033.03 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 08:30
|
| 38A-693.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 70A-596.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 61K-526.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 98A-904.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 15B-056.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 08:30
|
| 51N-101.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 71B-026.26 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
26/11/2024 - 08:30
|
| 30M-130.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 38D-021.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 08:30
|
| 48A-260.22 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 27B-016.01 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 08:30
|
| 75A-391.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|
| 70B-035.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 08:30
|
| 12A-267.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 08:30
|